Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 43
37 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến tình bạn, các kiểu bạn bè và quan hệ xã hội.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 90: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe và dị ứng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 38: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang phục và phụ kiện phổ biến, giúp bạn mô tả và mua sắm quần áo dễ dàng.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 18: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các đặc điểm địa hình và cảnh quan tự nhiên, giúp bạn thảo luận về các vùng đất và môi trường xung quanh.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 5
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 3
13 Term
Tiếng Đức
Bài 39: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại áo khoác, áo choàng, và các phụ kiện đi kèm như mũ, khăn, găng tay và giày dép, giúp bạn chuẩn bị trang phục cho mọi thời tiết.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 34: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình, từ ruột thịt đến những người trong gia đình mở rộng, giúp bạn giao tiếp về các mối quan hệ gia đình.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 24: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại nhạc cụ phổ biến, giúp bạn thảo luận về âm nhạc và các sở thích liên quan.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 72: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các món ăn phổ biến trong thực đơn và cách diễn tả về số lượng hoặc cảm giác đói.