Search Results
Courses matching your filters
53 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến âm nhạc, thể loại nhạc và hoạt động âm nhạc.
53 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả các bộ phận trên cơ thể người.
10 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
27 Term
N5
14 Term
Tiếng Trung
Bài 115: Các cặp từ trái nghĩa thông dụng trong tiếng Trung để mô tả kích thước, tuổi tác, ngoại hình, độ dày và số lượng.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến sinh nhật, bao gồm các lời chúc, vật phẩm và sự kiện liên quan, cùng với các kính ngữ tương ứng.
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 1
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 5 | Bài 5
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 5
Thành Công