Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Đức
Bài 1: Các từ và cụm từ tiếng Đức thông dụng dùng khi gặp gỡ người mới, giúp bạn giao tiếp tự tin hơn trong các tình huống chào hỏi và làm quen.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 5: Bài: 5 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp diễn tả trạng thái cảm xúc, cảm giác và những trạng thái đối lập của con người.
21 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng bổ sung liên quan đến việc sắp xếp, thực hiện và các tình huống phát sinh trong cuộc hẹn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.
73 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng trong môi trường giáo dục, trường học và học tập.
58 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến dịch vụ ăn uống và lưu trú.
21 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên các trò chơi truyền thống trong văn hóa Việt Nam và thế giới.
18 Term
N5
108 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các vật dụng thường thấy trong nhà.
44 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả cảm xúc yêu đương và các mối quan hệ tình cảm.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing