Search Results
Courses matching your filters
13 Term
Tiếng Thái
Bài 76: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc mua sắm, thanh toán, hóa đơn, tiền boa và các câu hỏi về hình thức thanh toán.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 70: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thức uống thông dụng và cách yêu cầu chúng.
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 3
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 4
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 1
16 Term
Tiếng Trung
Bài 81: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để hỏi đường, tìm địa điểm, hỏi về phương tiện công cộng và các dịch vụ khác khi du lịch hoặc sinh sống ở thành phố.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 105: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm, giúp bạn dễ dàng mua sắm hoặc yêu cầu các vật phẩm cần thiết trong môi trường công sở tại Đức.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 62: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trái cây ngọt và phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing