Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 114: Bài: 114 - Các tính từ tiếng Pháp thông dụng, giúp bạn miêu tả đa dạng các đặc điểm và trạng thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 115: Bài: 115 - Các cặp từ trái nghĩa (antonymes) thông dụng trong tiếng Pháp.
8 Term
Tiếng Pháp
Bài 116: Bài: 116 - Các đại từ nhân xưng (pronoms personnels) trong tiếng Pháp, giúp bạn xác định người hoặc vật trong câu.
6 Term
Tiếng Pháp
Bài 117: Các tính từ sở hữu đứng trước danh từ và hòa hợp về giống (đực/cái) và số (số ít/số nhiều) với danh từ mà chúng bổ nghĩa.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 118: Bài: 117 - Các từ để hỏi (mots interrogatifs) và cụm từ thông dụng trong tiếng Pháp.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 119: Bài: 118 - Các từ nối (conjonctions) và đại từ/trạng từ không xác định (pronoms/adverbes indéfinis) thông dụng trong tiếng Pháp.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 120: Bài: 119 - Các giới từ (prépositions) và cụm giới từ thông dụng trong tiếng Pháp.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 121: Bài: 120 - Các giới từ (prépositions) tiếng Pháp thông dụng, thiết yếu để bạn xây dựng câu và diễn đạt các mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân, và sở hữu.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 122: Bài: 121 - Các liên từ (conjonctions) và cụm trạng từ (locutions adverbiales) thông dụng trong tiếng Pháp.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 123: Bài: 122 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn muốn làm (Je veux...) và không muốn làm (Je ne veux pas...).
Thành Công