イ形容詞
Tính từ i
|
名詞修飾
Bổ nghĩa danh từ
|
難しい
|
難しい問題
|
おいしい
|
おいしい料理
|
大きい
|
大きいかばん
|
小さい
|
小さい傘
|
いい
|
いいホテル
|
I-3. Thể quá khứ phủ định của tính từ (i)
ナ形容詞
Tính từ na
|
名詞修飾
Bổ nghĩa danh từ
|
便利
|
便利なスーパー
|
静か
|
静かな道
|
素敵
|
素敵なドレス
|
暇
|
暇な人
|
にぎやか
|
にぎやかな町
|
I-2. Thể quá khứ của tính từ (i)
I-3. Thể quá khứ phủ định của tính từ (i)
Bình luận