No.
|
Thể MASU
|
Thể từ điển
|
Nghĩa tiếng Việt
|
1
|
あきます
|
あく
|
mở
|
2
|
あるきます
|
あるく
|
đi bộ
|
3
|
いきます
|
いく
|
đi
|
4
|
おきます
|
おく
|
đặt, để
|
5
|
かきます
|
かく
|
viết, vẽ
|
6
|
ききます
|
きく
|
nghe, hỏi
|
7
|
さきます
|
さく
|
nở (hoa)
|
8
|
つきます
|
つく
|
đến, đến
nơi
|
9
|
なきます
|
なく
|
hót, sủa, kêu
|
10
|
はきます
|
はく
|
đi (giày), mặc
(quần)
|
11
|
はたらきます
|
はたらく
|
làm việc
|
12
|
ひきます
|
ひく
|
kéo, vẽ (một đường)
|
13
|
ひきます
|
ひく
|
chơi (nhạc cụ)
|
14
|
ふきます
|
ふく
|
thở, thổi
(sáo)
|
15
|
みがきます
|
みがく
|
mài, chải, đánh bóng
|
16
|
およぎます
|
およぐ
|
bơi
|
17
|
ぬぎます
|
ぬぐ
|
cởi (đồ, giày)
|
18
|
おします
|
おす
|
đẩy
|
19
|
かえします
|
かえす
|
trả lại
|
20
|
かします
|
かす
|
cho vay, cho
mượn
|
21
|
けします
|
けす
|
tắt, dập, xóa
|
22
|
さします
|
さす
|
mở, bung (cái ô/dù)
|
23
|
だします
|
だす
|
gửi, nộp
|
24
|
なくします
|
なくす
|
mất, làm mất
|
25
|
はなします
|
はなす
|
nói, nói chuyện, kể
|
26
|
わたします
|
わたす
|
giao, trao
|
27
|
しにます
|
しぬ
|
chết
|
28
|
あそびます
|
あそぶ
|
chơi, chơi đùa
|
29
|
よびます
|
よぶ
|
gọi, kêu, mời
|
30
|
すみます
|
すむ
|
sống, cư trú
|
31
|
たのみます
|
たのむ
|
hỏi, đề
nghị, nhờ cậy
|
32
|
のみます
|
のむ
|
uống, nuốt trọng
|
33
|
やすみます
|
やすむ
|
nghỉ, nghỉ
ngơi, vắng mặt
|
34
|
よみます
|
よむ
|
đọc
|
35
|
あいます
|
あう
|
gặp, gặp gỡ
|
36
|
あらいます
|
あらう
|
rửa, giặt
|
37
|
いいます
|
いう
|
nói, kể, bảo
|
38
|
うたいます
|
うたう
|
hát, ngâm
(thơ)
|
39
|
かいます
|
かう
|
mua, chuốc lấy
|
40
|
すいます
|
すう
|
hút (thuốc...)
|
41
|
ちがいます
|
ちがう
|
khác, không giống
|
42
|
つかいます
|
つかう
|
dùng, sử dụng
|
43
|
ならいます
|
ならう
|
học (gì đó)
|
44
|
たちます
|
たつ
|
đứng, trôi qua (thời
gian)
|
45
|
まちます
|
まつ
|
đợi, chờ
|
46
|
もちます
|
もつ
|
có, giữ, cầm, mang
|
47
|
あります
|
ある
|
có, tồn tại (vật)
|
48
|
うります
|
うる
|
bán, gây (rắc
rối...)
|
49
|
おわります
|
おわる
|
kết thúc, xong
|
50
|
かえります
|
かえる
|
về, về nhà
|
51
|
かかります
|
かかる
|
mất (thời gian/ tiền/công)
|
52
|
かぶります
|
かぶる
|
đội (nón/mũ)
|
53
|
~がります
|
~がる
|
muốn (dùng cho ngôi thứ ba)
|
54
|
きります
|
きる
|
cắt
|
55
|
こまります
|
こまる
|
phiền toái, gặp
khó khăn
|
56
|
しまります
|
しまる
|
đóng
|
57
|
しります
|
しる
|
biết
|
58
|
すわります
|
すわる
|
ngồi xuống
|
59
|
つくります
|
つくる
|
tạo ra, làm
|
60
|
とまります
|
とまる
|
dừng, đậu, trọ
|
61
|
とります
|
とる
|
lấy, chụp (ảnh)
|
62
|
なります
|
なる
|
trở thành, trở nên
|
63
|
のぼります
|
のぼる
|
trèo, leo
|
64
|
のります
|
のる
|
lên (xe), đi (máy bay)
|
65
|
はいります
|
はいる
|
vào, đi vào
|
66
|
はしります
|
はしる
|
chạy
|
67
|
はじまります
|
はじまる
|
bắt đầu
|
68
|
はります
|
はる
|
dán, dính
|
69
|
ふります
|
ふる
|
rơi (mưa/tuyết)
|
70
|
まがります
|
まがる
|
rẽ, quẹo
|
71
|
やります
|
やる
|
làm, chơi
|
72
|
わかります
|
わかる
|
hiểu, biết
|
73
|
わたります
|
わたる
|
vượt, băng qua
|
74
|
あけます
|
あける
|
mở (tha động từ)
|
75
|
あげます
|
あげる
|
đưa, cho, tặng
|
76
|
いれます
|
いれる
|
đưa vào, cho vào, điền
|
77
|
うまれます
|
うまれる
|
được sinh
ra
|
78
|
おしえます
|
おしえる
|
nói cho biết, chỉ, dạy
|
79
|
おぼえます
|
おぼえる
|
nhớ, ghi
nhớ, cảm
thấy
|
80
|
かけます
|
かける
|
gọi (điện thoại), treo
|
81
|
かけます
|
かける
|
đeo (kính)
|
82
|
きえます
|
きえる
|
dập, tắt, biết mất
|
83
|
こたえます
|
こたえる
|
trả lời, phản
hồi
|
84
|
しめます
|
しめる
|
đóng (tha động từ)
|
85
|
しめます
|
しめる
|
thắt chặt, buộc
|
86
|
たべます
|
たべる
|
ăn
|
87
|
つかれます
|
つかれる
|
mệt mỏi, mỏi
|
88
|
つけます
|
つける
|
bật (đèn/điện), gắn
|
89
|
つとめます
|
つとめる
|
làm việc cho…
|
90
|
でます
|
でる
|
ra khỏi, tham dự
|
91
|
ならべます
|
ならべる
|
xếp, sắp xếp
|
92
|
はれます
|
はれる
|
nắng, trời nắng
|
93
|
みせます
|
みせる
|
cho xem
|
94
|
わすれます
|
わすれる
|
quên
|
95
|
あびます
|
あびる
|
tắm (vòi sen)
|
96
|
います
|
いる
|
có, tồn tại (người,
động vật)
|
97
|
おきます
|
おきる
|
ngủ dậy, thức dậy, ngồi dậy
|
98
|
おります
|
おりる
|
xuống (xe, tàu...)
|
99
|
かります
|
かりる
|
mượn, vay
|
100
|
きます
|
きる
|
mặc (áo)
|
101
|
できます
|
できる
|
có thể, sẵn
sàng, đã được
|
102
|
みます
|
みる
|
nhìn, ngắm, xem
|
103
|
かいぎ
|
かいぎ
|
họp, họp hành
|
104
|
かいもの
|
かいもの
|
mua sắm
|
105
|
けっこん
|
けっこん
|
kết hôn
|
106
|
コピー
|
コピー
|
sao chép, copy
|
107
|
さんぽ
|
さんぽ
|
đi dạo
|
108
|
しごと
|
しごと
|
làm việc
|
109
|
しつもん
|
しつもん
|
đặt câu hỏi
|
110
|
します
|
する
|
làm (gì đó)
|
111
|
しゅくだい
|
しゅくだい
|
làm bài tập
|
112
|
せんたく
|
せんたく
|
giặt quần
áo
|
113
|
そうじ
|
そうじ
|
dọn dẹp
|
114
|
でんわ
|
でんわ
|
gọi điện thoại
|
115
|
はなし
|
はなし
|
nói/kể chuyện
|
116
|
パーティー
|
パーティー
|
tổ chức tiệc
|
117
|
べんきょう
|
べんきょう
|
học
|
118
|
りょうり
|
りょうり
|
nấu ăn, nấu
|
119
|
りょこう
|
りょこう
|
du lịch
|
120
|
れんしゅう
|
れんしゅう
|
luyện tập
|
121
|
きます
|
くる
|
đến, đi đến
|
Bình luận