Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 3
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 3
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 2
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 1
12 Term
Tiếng Thái
Bài 78: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí, các hướng cơ bản và cách hỏi đường.
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 3
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 3
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 6
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 8
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 33
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 31 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến hoạt động hàng ngày và các sự kiện quan trọng, các danh từ chỉ thời gian, địa điểm, sự kiện, và tổ chức, cùng các từ chỉ vị trí và trạng thái, và các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển phổ biến, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi lại tại Đức.