Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 1
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 3
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 4
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 5
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 69: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến tiệm bánh, các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 46: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bộ phận cấu tạo và khu vực chức năng của ngôi nhà.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 40: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại quần áo lót, đồ ngủ và dép đi trong nhà, giúp bạn mô tả trang phục cá nhân một cách chi tiết.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ điều kiện, sự đối lập, khả năng, ví dụ, bổ sung thông tin, mức độ, kết quả, sự phụ thuộc, thời gian và cách thức.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing