Search Results
Courses matching your filters
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 5
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 1
11 Term
Tiếng Trung
Bài 16: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn học phổ biến trong trường học.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 99: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc trả phòng, nhận xét về dịch vụ khách sạn, và các yêu cầu vận chuyển.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 121: Bài: 120 - Các giới từ (prépositions) tiếng Pháp thông dụng, thiết yếu để bạn xây dựng câu và diễn đạt các mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân, và sở hữu.
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 2
21 Term
Tiếng Đức
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách, tìm kiếm và hỏi về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong cửa hàng tạp hóa, giúp bạn dễ dàng mua sắm tại Đức.
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 46 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, nhận/giao đồ, học vấn và nấu nướng, các danh từ chỉ địa điểm, tình huống, sự kiện, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ và các tình huống bất ngờ hàng ngày.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 2
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 3
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
34 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 5