Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 1
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 5
31 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 90: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe khi nói chuyện với bác sĩ.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 104: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thiết bị văn phòng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong môi trường công sở hoặc khi cần mua sắm đồ dùng văn phòng tại Đức.
19 Term
Tiếng Đức
Bài 96: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trong máy bay, các vật dụng cá nhân và hiểu các thông báo quan trọng khi đi máy bay, giúp bạn có chuyến bay thuận tiện hơn tại Đức.
18 Term
Tiếng Thái
Bài 87: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các cơ quan và bộ phận quan trọng bên trong cơ thể người, bao gồm cả da, xương và mạch máu.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 2 | Bài 5
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 4
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing