Search Results
Courses matching your filters
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 5
24 Term
N3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 3
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 4
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 87: Bài: 87 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận liên quan trong cơ thể người.
7 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 8.5 - Phần 4
Thành Công