Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 2
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 3
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
34 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 5
14 Term
Tiếng Trung
Bài 31: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài côn trùng và động vật không xương sống nhỏ.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 98: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về phòng trống, giá cả và các tiện nghi trong phòng khách sạn, giúp bạn dễ dàng đặt phòng và giao tiếp tại nơi lưu trú ở Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại tại Đức.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 123: Các câu diễn tả mong muốn (อยาก) và không mong muốn (ไม่อยาก) đối với các hoạt động giải trí và du lịch.
Thành Công