Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 2
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 3
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
13 Term
Tiếng Đức
Bài 45: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm và dụng cụ vệ sinh cá nhân hàng ngày, giúp bạn giao tiếp và mua sắm dễ dàng tại Đức.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 73: Các từ và cụm từ liên quan đến phương pháp nấu ăn, trạng thái của thực phẩm và cách yêu cầu mức độ chín của thịt.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing