Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
27 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 2
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 73: Các từ và cụm từ liên quan đến phương pháp nấu ăn, trạng thái của thực phẩm và cách yêu cầu mức độ chín của thịt.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các khoa chuyên môn và khu vực thường thấy trong bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 2
17 Term
Tiếng Trung
Bài 111: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến email, các thành phần và thao tác trong hòm thư điện tử.
Thành Công