Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 5
39 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 2
24 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 2
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 1
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 3
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2
13 Term
Tiếng Đức
Bài 121: Các giới từ cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt vị trí, thời gian, phương hướng và các mối quan hệ khác giữa các từ trong câu.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 16: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn học phổ biến trong trường học, giúp bạn dễ dàng thảo luận về chương trình học.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 104: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm cơ bản.
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 3