Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Đức
Bài 78: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phương tiện giao thông và vận chuyển phổ biến, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi lại tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 44: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da phổ biến, giúp bạn mô tả và mua sắm đồ làm đẹp.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 95: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các bộ phận của máy bay, vật dụng cá nhân trên máy bay, và các trạng thái bay.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 63: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ, lá và nấm thường được sử dụng trong ẩm thực và có sẵn trên thị trường.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 41: Bài: 41 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng thiết yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 109: Bài: 109 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến các thành phần của một trang web và các thuật ngữ kỹ thuật số thông dụng.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 106: Bài: 106 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng trong buổi phỏng vấn xin việc, đặc biệt là khi trao đổi về phúc lợi, giấy phép và lịch làm việc.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 87: Bài: 87 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận liên quan trong cơ thể người.
28 Term
Từ vựng theo chủ đề
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing