Search Results

Courses matching your filters

10 of total 1211 results
Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
405 views

Từ vựng mô tả các châu lục, đại dương và các khu vực địa lý lớn trên thế giới.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
404 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến các hành động ứng phó khẩn cấp, các tính chất về sự phù hợp, lòng cần cù, cũng như những cảm xúc, trạng thái xã hội, và các từ ngữ mô tả hành động gây rối hoặc sự tha thứ.

Flashcards Icon 34 Term Từ vựng Minna No Nihongo
402 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 13 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động giải trí, trạng thái, các tính từ miêu tả, các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động, thời gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 25 Term HSK5
399 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các động từ, danh từ, và tính từ phổ biến, giúp người học mở rộng khả năng diễn đạt về các hành động, trạng thái, và đồ vật trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Pháp
399 views

Bài 3: Bài: 3 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp liên quan đến các dịp lễ, kỷ niệm và các hoạt động xã hội như tiệc tùng, chúc mừng.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Pháp
396 views

Bài 2: Bài: 2 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để thể hiện sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
393 views

Bài 19: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.

Flashcards Icon 20 Term HSK6
391 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này tập trung vào các khái niệm về sự hợp tác, nguy hiểm tiềm ẩn, các đặc điểm tiêu cực và tích cực của con người, cùng với những từ ngữ biểu đạt sự xa cách, ý chí và mong muốn.

Flashcards Icon 63 Term Từ vựng Minna No Nihongo
388 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 5 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự di chuyển, phương tiện giao thông, mối quan hệ cá nhân, cách nói về thời gian (tuần, tháng, năm, ngày cụ thể), và các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 68 Term Từ vựng theo chủ đề
387 views

Các tên nghề nghiệp được phân loại theo từng lĩnh vực chuyên môn.