Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 1
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
50 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng về thành viên trong gia đình và mối quan hệ gia đình.
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 4
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 3
24 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 4
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 5
19 Term
Tiếng Trung
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các phương tiện giao thông và vận chuyển, từ cá nhân đến công cộng và chuyên dụng.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 123: Các câu diễn tả mong muốn (อยาก) và không mong muốn (ไม่อยาก) đối với các hoạt động giải trí và du lịch.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 98: Bài: 98 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để hỏi về tiện nghi, dịch vụ hoặc báo cáo vấn đề với phòng khi thuê phòng hoặc Airbnb.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 29