Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 43: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến mỹ phẩm và dụng cụ trang điểm.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 40: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ lót, đồ ngủ và phụ kiện mặc nhà.
14 Term
Tiếng Đức
Bài 95: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp với nhân viên hải quan và nhập cảnh, giúp bạn hoàn tất các thủ tục cần thiết khi đến Đức.
8 Term
Tiếng Thái
Bài 116: Các đại từ nhân xưng cơ bản trong tiếng Thái, phân biệt theo ngôi và số lượng, cùng với lưu ý về cách sử dụng trang trọng và thân mật.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 5
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 4
27 Term
N4
15 Term
Tiếng Đức
Bài 103: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về lĩnh vực làm việc của người khác.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing