Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
18 Term
Tiếng Đức
Bài 35: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng và họ hàng, giúp bạn giao tiếp chi tiết hơn về các mối quan hệ thân thuộc.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ cứng, số lượng, sự đúng sai, vệ sinh, và tình trạng mới cũ của sự vật.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 82: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian như hôm qua, hôm nay, ngày mai.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 75: Các câu và cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nhận xét về hương vị, nhiệt độ, tình trạng món ăn, cũng như diễn tả sở thích cá nhân về các nguyên liệu.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 24: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 22: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn thể thao phổ biến trong tiếng Thái.
7 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các khoa chuyên môn và khu vực thường thấy trong bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 2
31 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 5
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 3
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2