Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 5
14 Term
Tiếng Trung
Bài 63: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả phổ biến dùng trong ẩm thực.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 75: Các câu và cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nhận xét về hương vị, nhiệt độ, tình trạng món ăn, cũng như diễn tả sở thích cá nhân về các nguyên liệu.
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 2
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ cứng, số lượng, sự đúng sai, vệ sinh, và tình trạng mới cũ của sự vật.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 66: Các từ và cụm từ liên quan đến các sản phẩm chế biến từ sữa và trứng, bao gồm các loại thức uống, món tráng miệng và nguyên liệu nấu ăn.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 24: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 9
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 17
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 3
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 2