Search Results
Courses matching your filters
23 Term
Tiếng Thái
Bài 86: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, tập trung vào thân và các chi.
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 3
19 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 4
24 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 1
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 2
11 Term
Tiếng Đức
Bài 16: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các môn học phổ biến trong trường học, giúp bạn dễ dàng thảo luận về chương trình học.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 121: Bài: 120 - Các giới từ (prépositions) tiếng Pháp thông dụng, thiết yếu để bạn xây dựng câu và diễn đạt các mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân, và sở hữu.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 11
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 34
21 Term
Tiếng Pháp
Bài 60: Bài: 60 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến việc mua sắm hàng tạp hóa, bao gồm tên thực phẩm cơ bản và các câu hỏi thường gặp khi đi chợ/siêu thị.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 12
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 46 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, nhận/giao đồ, học vấn và nấu nướng, các danh từ chỉ địa điểm, tình huống, sự kiện, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ và các tình huống bất ngờ hàng ngày.