Search Results
Courses matching your filters
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 1
33 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 5
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 1
9 Term
Tiếng Trung
Bài 40: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ lót, đồ ngủ và phụ kiện mặc nhà.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 103: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các chuyên ngành và nghề nghiệp cụ thể, giúp bạn dễ dàng giới thiệu bản thân hoặc hỏi về lĩnh vực làm việc của người khác.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 96: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đến nơi, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
33 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 1
Thành Công