Search Results
Courses matching your filters
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 5
27 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 2
39 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 2
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 4
12 Term
Tiếng Thái
Bài 122: Các liên từ và cụm từ nối cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ điều kiện, sự đối lập, khả năng, ví dụ, bổ sung thông tin, mức độ, kết quả, sự phụ thuộc, thời gian và cách thức.
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 4
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 2
28 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 1
34 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 5
14 Term
Tiếng Thái
Bài 114: Các tính từ cơ bản để mô tả âm thanh, sức mạnh, độ cứng, số lượng, sự đúng sai, vệ sinh, và tình trạng mới cũ của sự vật.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 1