Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Trung
Bài 51: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến dao, nĩa, chén, đĩa và các vật dụng khác trên bàn ăn.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 111: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thành phần và chức năng của email, cũng như các khái niệm liên quan đến hộp thư và bảo mật.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 3
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 18
16 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các quốc gia phổ biến với tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 5
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 3
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
31 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 5
31 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 5 | Bài 3