Search Results
Courses matching your filters
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 119: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm từ nối và đại từ không xác định để liên kết câu và chỉ số lượng/đối tượng không cụ thể.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 108: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến Internet, trình duyệt web và các thành phần của một trang web, giúp bạn dễ dàng sử dụng và tìm kiếm thông tin trực tuyến tại Đức.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 63: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại rau củ phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 58: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi giá, mặc cả, yêu cầu dịch vụ và xử lý các vấn đề liên quan đến sản phẩm khi mua sắm, giúp bạn tự tin hơn trong các giao dịch thương mại tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 105: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm việc làm, giới thiệu bản thân, và kinh nghiệm làm việc.
23 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 5
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
29 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 4