Search Results
Courses matching your filters
27 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 2
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 3
10 Term
Tiếng Đức
Bài 25: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi bơi.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 67: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thịt và sản phẩm thịt thường được bán tại cửa hàng thịt hoặc siêu thị.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 2
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 4
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 1
22 Term
N5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 36: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 66: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các sản phẩm từ sữa và trứng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi nói về thực phẩm tại Đức.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 108: Các từ vựng thông dụng để mô tả các hành động và thao tác cơ bản khi sử dụng internet và máy tính.