Search Results
Courses matching your filters
21 Term
Tiếng Đức
Bài 60: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để lập danh sách, tìm kiếm và hỏi về các mặt hàng thực phẩm thiết yếu trong cửa hàng tạp hóa, giúp bạn dễ dàng mua sắm tại Đức.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 26: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bãi biển và các hoạt động, vật dụng thường gặp ở đó, giúp bạn giao tiếp khi đi nghỉ dưỡng.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 125: Các câu diễn tả sở thích (ชอบ) và không thích (ไม่ชอบ) đối với các hoạt động nghệ thuật, thể thao, và giải trí.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 7 | Bài 2
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 2
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 110: Các từ vựng thông dụng để gọi tên các thiết bị và linh kiện máy tính, cũng như các khái niệm kỹ thuật số liên quan.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 75: Các câu và cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nhận xét về hương vị, nhiệt độ, tình trạng món ăn, cũng như diễn tả sở thích cá nhân về các nguyên liệu.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 3