Search Results
Courses matching your filters
9 Term
Tiếng Thái
Bài 52: Các từ và cụm từ liên quan đến các bữa ăn chính, đồ ăn vặt và hành động ăn uống trong tiếng Thái.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 43
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 3
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 5
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 75: Các câu và cụm từ thông dụng để hỏi hoặc nhận xét về hương vị, nhiệt độ, tình trạng món ăn, cũng như diễn tả sở thích cá nhân về các nguyên liệu.
17 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 4
19 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 4 | Bài 2
17 Term
Tiếng Trung
Bài 111: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến email, các thành phần và thao tác trong hòm thư điện tử.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 44: Các từ và cụm từ liên quan đến các vật dụng thiết yếu cho việc vệ sinh và chăm sóc cá nhân hàng ngày trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 63: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ, lá và nấm thường được sử dụng trong ẩm thực và có sẵn trên thị trường.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 70: Bài: 70 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại đồ uống và cách yêu cầu đồ uống.