Search Results
Courses matching your filters
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 1
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 2
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
13 Term
N5
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 1 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 1
11 Term
Tiếng Trung
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể thao phổ biến.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 25: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến bể bơi và các vật dụng cần thiết, giúp bạn dễ dàng giao tiếp khi đi bơi.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 81: Các từ và cụm từ thông dụng để hỏi đường, tìm địa điểm, hỏi về phương tiện công cộng và các dịch vụ khác trong thành phố.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 22: Các từ và cụm từ liên quan đến các môn thể thao phổ biến trong tiếng Thái.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 62: Bài: 62 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại hoa quả ngọt và một số loại quả khác.