Search Results
Courses matching your filters
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 4 | Bài 4
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 4
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 4
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 2
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 1
10 Term
Tiếng Trung
Bài 119: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm từ nối và đại từ không xác định để liên kết câu và chỉ số lượng/đối tượng không cụ thể.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 80: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ dẫn vị trí trong tòa nhà, các ngã rẽ và hỏi về thang máy, cầu thang.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 73: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến phương pháp nấu ăn, độ chín của thực phẩm và cách hỏi về độ tươi.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 72: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các món ăn phổ biến và cách diễn đạt số lượng khi gọi món.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 57: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi mua sắm quần áo, từ việc thử đồ đến hỏi về kích cỡ, màu sắc và các mặt hàng cụ thể, giúp bạn tự tin hơn khi mua sắm tại các cửa hàng thời trang ở Đức.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing