Search Results

Courses matching your filters

10 of total 1211 results
Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
321 views

Từ vựng mô tả các châu lục, đại dương và các khu vực địa lý lớn trên thế giới.

Flashcards Icon 67 Term Từ vựng theo chủ đề
321 views

Từ vựng nâng cao về tội phạm và hình phạt dùng trong bài thi IELTS Writing & Speaking.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
321 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 2 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ thị vật thể, đồ dùng học tập, đồ điện tử, đồ ăn, thức uống và các câu giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 24 Term HSK5
320 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ ngữ liên quan đến màu sắc, các hoạt động giao tiếp, đời sống hàng ngày, cùng với các khái niệm về số lượng và không gian, giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ vựng của mình.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Pháp
320 views

Bài 6: Bài: 6 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các ngày trong tuần và các khái niệm liên quan đến thời gian.

Flashcards Icon 26 Term HSK6
315 views

Phần này bao gồm các từ ngữ diễn tả hành động che giấu, các trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự dũng cảm, và những khái niệm liên quan đến trở ngại, khó khăn, hay sự trung thành.

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng Minna No Nihongo
313 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 3 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ địa điểm, các loại phòng, thiết bị, quốc gia, đơn vị tiền tệ và các câu giao tiếp trong mua bán.

Flashcards Icon 20 Term HSK6
312 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này tập trung vào các khái niệm về sự hợp tác, nguy hiểm tiềm ẩn, các đặc điểm tiêu cực và tích cực của con người, cùng với những từ ngữ biểu đạt sự xa cách, ý chí và mong muốn.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
308 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 9 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự hiểu biết, sở hữu, các tính từ thể hiện sự thích/ghét, giỏi/kém, các danh từ liên quan đến đồ ăn, thức uống, nghệ thuật, giải trí, công việc, gia đình và các trạng từ tần suất, lý do, cùng các cụm từ giao tiếp thông dụng.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
306 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ liên quan đến các hành động ứng phó khẩn cấp, các tính chất về sự phù hợp, lòng cần cù, cũng như những cảm xúc, trạng thái xã hội, và các từ ngữ mô tả hành động gây rối hoặc sự tha thứ.

The Best Study AI

Notebook

Notebook Feature

You need to log in to use the Notebook feature. Save and manage your notes easily.