Search Results
Courses matching your filters
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
13 Term
Tiếng Trung
Bài 56: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và yêu cầu giúp đỡ.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 79: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để chỉ vị trí và phương hướng, giúp bạn dễ dàng hỏi đường và di chuyển tại Đức.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 93: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến sân bay, chuyến bay, thủ tục bay và các tiện ích tại sân bay.
20 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 3 | Bài 4
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 1
19 Term
Tiếng Trung
Bài 95: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc di chuyển bằng máy bay, bao gồm các bộ phận máy bay, tiện ích và các tình huống bay.