Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 19
20 Term
Từ vựng tiếng Anh văn phòng
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 25
37 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 1
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 10 | Bài 4
30 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 2 | Bài 4
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 5
16 Term
Tiếng Trung
Bài 81: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để hỏi đường, tìm địa điểm, hỏi về phương tiện công cộng và các dịch vụ khác khi du lịch hoặc sinh sống ở thành phố.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 69: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến tiệm bánh, các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 5 | Bài 4
41 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 2
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 2