Search Results
Courses matching your filters
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 4
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 5
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 4
11 Term
Tiếng Trung
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể thao phổ biến.
11 Term
Tiếng Thái
Bài 79: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả vị trí tương đối, các yêu cầu cơ bản và hướng dẫn di chuyển hoặc chờ đợi.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 57: Các từ và cụm từ hữu ích khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, hỏi về kích cỡ, màu sắc và tìm kiếm các loại trang phục cụ thể trong tiếng Thái.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 22: Bài: 22 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các môn thể thao phổ biến.
11 Term
Tiếng Pháp
Bài 16: Bài: 16 - Các từ tiếng Pháp dùng để gọi tên các môn học phổ biến trong chương trình giáo dục.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 5
20 Term
Tiếng Trung
Bài 113: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng bao gồm các cặp từ trái nghĩa, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 113: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các khái niệm liên quan đến tài khoản người dùng, giỏ hàng, tùy chọn và các yếu tố giao diện khi mua sắm hoặc sử dụng các dịch vụ trực tuyến tại Đức.