Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Thái
Bài 100: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả tình huống khẩn cấp, yêu cầu sự giúp đỡ, và các lời khuyên hoặc cảnh báo.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 98: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc kiểm tra tiện nghi phòng, dịch vụ khách sạn, và giải quyết các vấn đề phát sinh trong quá trình lưu trú.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 70: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại thức uống thông dụng và cách yêu cầu chúng.
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
25 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 1 | Bài 3
20 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 7 | Bài 5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 10 | Bài 1
19 Term
Tiếng Trung
Bài 77: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các phương tiện giao thông và vận chuyển, từ cá nhân đến công cộng và chuyên dụng.
14 Term
Tiếng Trung
Bài 63: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả phổ biến dùng trong ẩm thực.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 95: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các bộ phận của máy bay, vật dụng cá nhân trên máy bay, và các trạng thái bay.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 119: Bài: 118 - Các từ nối (conjonctions) và đại từ/trạng từ không xác định (pronoms/adverbes indéfinis) thông dụng trong tiếng Pháp.