Search Results
Courses matching your filters
24 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 1
21 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 4
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 3
14 Term
Tiếng Trung
Bài 99: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc trả phòng khách sạn, bày tỏ cảm xúc về dịch vụ và sắp xếp phương tiện di chuyển.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 55: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các yếu tố, vật thể và hiện tượng phổ biến trên đường phố, giúp bạn mô tả và định hướng khi đi lại trong đô thị.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 41: Bài: 41 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các đồ dùng thiết yếu cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ.
18 Term
Tiếng Pháp
Bài 35: Bài: 35 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các thành viên trong gia đình mở rộng.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 22: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các môn thể thao phổ biến.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 99: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tiện nghi, dịch vụ và giải quyết các vấn đề thường gặp trong phòng ở, giúp bạn có trải nghiệm lưu trú thoải mái hơn tại Đức.
23 Term
Tiếng Đức
Bài 86: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận chính trên thân, tay, chân và các phần liên quan, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về cơ thể người trong tiếng Đức.
20 Term
Tiếng Thái
Bài 113: Các từ vựng cơ bản để diễn tả các khái niệm đối lập, trạng thái, và hành động phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.