Search Results
Courses matching your filters
30 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 4
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 3
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5
22 Term
N5
17 Term
Tiếng Thái
Bài 57: Các từ và cụm từ hữu ích khi mua sắm quần áo, bao gồm việc thử đồ, hỏi về kích cỡ, màu sắc và tìm kiếm các loại trang phục cụ thể trong tiếng Thái.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 28
17 Term
Tiếng Thái
Bài 50: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị điện tử, đồ dùng nấu nướng và vật dụng hỗ trợ trong nhà bếp bằng tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 90: Bài: 90 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để thông báo tình trạng ốm yếu và mô tả các triệu chứng bệnh cho bác sĩ.
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 62: Bài: 62 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại hoa quả ngọt và một số loại quả khác.
20 Term
Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 48
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 6