Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Trung
Bài 66: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các sản phẩm từ sữa và trứng.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 29: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài động vật chăn nuôi và môi trường trang trại.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 70: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại đồ uống phổ biến, giúp bạn dễ dàng gọi món và giao tiếp khi ở quán cà phê, nhà hàng hoặc cửa hàng tại Đức.
10 Term
Tiếng Thái
Bài 119: Các từ nối cơ bản để liên kết các mệnh đề, và các đại từ không xác định để chỉ người, vật, hoặc số lượng không cụ thể.
9 Term
Tiếng Thái
Bài 69: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại bánh mì, bánh ngọt, món tráng miệng và các sản phẩm khác thường được bán tại một tiệm bánh.
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả món ăn, nấu nướng và nguyên liệu thực phẩm.
38 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 2
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 5
24 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 2
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 2
Thành Công