Search Results
Courses matching your filters
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 6 | Bài 2
25 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 2 | Bài 5
22 Term
N5
8 Term
Tiếng Đức
Bài 118: Các đại từ sở hữu cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn diễn đạt sự sở hữu hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng. Lưu ý rằng đại từ sở hữu trong tiếng Đức biến đổi theo giống, số và cách của danh từ mà nó bổ nghĩa.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 54: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cửa hàng, dịch vụ và địa điểm giải trí phổ biến trong thành phố, giúp bạn mua sắm, tìm kiếm dịch vụ và di chuyển dễ dàng tại Đức.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 71: Các câu và cụm từ thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu thêm đồ dùng trong nhà hàng bằng tiếng Thái.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 111: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành phần vật lý của máy tính và một số khái niệm liên quan đến không gian số, giúp bạn dễ dàng thảo luận về máy tính tại Đức.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 112: Các từ vựng thông dụng liên quan đến việc đăng nhập, tìm kiếm, giỏ hàng, và các tính năng thường gặp trên các trang web mua sắm trực tuyến.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 96: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến việc đến nơi, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 77: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại phương tiện giao thông và dịch vụ vận chuyển thông dụng.
21 Term
Tiếng Thái
Bài 60: Các từ và cụm từ liên quan đến việc lập danh sách mua sắm, các mặt hàng thực phẩm phổ biến, khu vực cửa hàng và các câu hỏi thường gặp khi mua sắm tại cửa hàng tạp hóa hoặc siêu thị bằng tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 54: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại cửa hàng, địa điểm thương mại và dịch vụ công cộng phổ biến trong khu vực đô thị hoặc thị trấn bằng tiếng Thái.