Search Results
Courses matching your filters
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại trái cây phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 1 | Bài 3
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 4 | Bài 4
26 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 2
13 Term
Tiếng Trung
Bài 109: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến cấu trúc, chức năng và các yếu tố trên trang web.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 83: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả thứ tự thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 87: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận bên trong cơ thể, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe và sinh học trong tiếng Đức.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 37: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình, giúp bạn giao tiếp thân mật hơn về các mối quan hệ cá nhân.
16 Term
Tiếng Thái
Bài 84: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các mốc thời gian trong tương lai và quá khứ, hỏi về ngày tháng và giờ giấc, và đặt lịch hẹn.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 43: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại mỹ phẩm và dụng cụ làm đẹp phổ biến trong tiếng Thái.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing