Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 30 Term HSK6
483 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các động từ, tính từ và danh từ diễn tả hành động, trạng thái cảm xúc và các khái niệm xã hội phức tạp, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống đa dạng.

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng theo chủ đề
482 views

Từ vựng liên quan đến phương tiện, hệ thống và luật lệ giao thông.

Flashcards Icon 51 Term Từ vựng Minna No Nihongo
477 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 3 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ địa điểm, các loại phòng, thiết bị, quốc gia, đơn vị tiền tệ và các câu giao tiếp trong mua bán.

Flashcards Icon 26 Term HSK6
475 views

Phần này bao gồm các từ ngữ diễn tả hành động che giấu, các trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự dũng cảm, và những khái niệm liên quan đến trở ngại, khó khăn, hay sự trung thành.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Pháp
474 views

Bài 2: Bài: 2 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để thể hiện sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 54 Term Từ vựng Minna No Nihongo
472 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 9 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự hiểu biết, sở hữu, các tính từ thể hiện sự thích/ghét, giỏi/kém, các danh từ liên quan đến đồ ăn, thức uống, nghệ thuật, giải trí, công việc, gia đình và các trạng từ tần suất, lý do, cùng các cụm từ giao tiếp thông dụng.

Flashcards Icon 63 Term Từ vựng Minna No Nihongo
472 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 5 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ sự di chuyển, phương tiện giao thông, mối quan hệ cá nhân, cách nói về thời gian (tuần, tháng, năm, ngày cụ thể), và các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
471 views

Từ vựng nâng cao về chủ đề môi trường, hỗ trợ luyện thi IELTS band cao.

Flashcards Icon 34 Term Từ vựng Minna No Nihongo
471 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 13 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động giải trí, trạng thái, các tính từ miêu tả, các danh từ chỉ địa điểm, hoạt động, thời gian, cùng các cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Trung
471 views

Bài 8: Các từ vựng cơ bản về số đếm từ 1 đến 10 trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
470 views

Từ vựng mô tả các châu lục, đại dương và các khu vực địa lý lớn trên thế giới.

Flashcards Icon 24 Term HSK5
470 views

Phần này của từ vựng HSK 5 bao gồm các từ ngữ liên quan đến màu sắc, các hoạt động giao tiếp, đời sống hàng ngày, cùng với các khái niệm về số lượng và không gian, giúp người học tiếp tục mở rộng vốn từ vựng của mình.