Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Pháp
Bài 72: Bài: 72 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thực đơn nhà hàng, tên món ăn nhanh phổ biến và các cách diễn đạt về số lượng.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 43: Bài: 43 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm trang điểm và làm đẹp cá nhân.
13 Term
Tiếng Thái
Bài 56: Các từ và cụm từ liên quan đến hoạt động mua sắm, giờ mở cửa và đóng cửa, các câu hỏi và câu trả lời phổ biến khi mua hàng trong tiếng Thái.
19 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các triệu chứng bệnh và tình trạng sức khỏe, thường hữu ích khi trao đổi tại bệnh viện, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 5
12 Term
Tiếng Trung
Bài 89: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để giao tiếp trong phòng y tế, hỏi về bác sĩ, thuốc men và các vấn đề sức khỏe.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 55: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các yếu tố, vật thể và hiện tượng phổ biến trên đường phố, giúp bạn mô tả và định hướng khi đi lại trong đô thị.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 117: Các đại từ sở hữu và từ chỉ định cơ bản trong tiếng Thái, giúp diễn tả quyền sở hữu và vị trí của vật thể.
26 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 4
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 6 | Bài 2
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 4
13 Term
N5