Search Results
Courses matching your filters
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 42: Bài: 42 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 33: Bài: 33 - Các câu hỏi và câu nói tiếng Pháp thông dụng khi ở sở thú hoặc nói về động vật.
17 Term
Tiếng Thái
Bài 50: Các từ và cụm từ liên quan đến các thiết bị điện tử, đồ dùng nấu nướng và vật dụng hỗ trợ trong nhà bếp bằng tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 97: Bài: 97 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để đặt phòng khách sạn, hỏi thông tin về phòng và tiện nghi.
20 Term
Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 29
9 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các loại trái cây phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 9 | Bài 3
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 4
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 5
24 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 2 | Bài 2
28 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 3 | Bài 1
15 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 5 | Bài 5