Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 56 Term Từ vựng Minna No Nihongo
574 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 6 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ chỉ hoạt động ăn uống, giải trí, làm việc, các loại thực phẩm, đồ uống, địa điểm và các trạng từ tần suất, cụm từ giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
568 views

Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 25 Term HSK5
566 views

Phần này của từ vựng HSK 5 tập trung vào các từ ngữ liên quan đến sự lây lan, thời gian, sự thay đổi và các khái niệm trừu tượng, giúp người học tiếp tục nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung.

Flashcards Icon 23 Term Từ vựng theo chủ đề
565 views

Bộ từ vựng phù hợp với mức điểm từ 6.0 đến 7.5 trong bài thi IELTS, chủ đề Career – nghề nghiệp.

Flashcards Icon 27 Term Từ vựng theo chủ đề
563 views

Từ vựng thuộc chủ đề tình bạn thường được sử dụng trong phần thi Speaking của IELTS.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
563 views

Phần này của từ vựng HSK 6 sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ để diễn tả các trạng thái cảm xúc, hành vi, và các khái niệm trừu tượng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
561 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này bao gồm những từ ngữ quan trọng để diễn tả các khái niệm trừu tượng, hành vi xã hội, tính cách con người, cũng như các hành động liên quan đến sự hủy hoại hay tiết lộ.

Flashcards Icon 21 Term Từ vựng theo chủ đề
552 views

Những cụm từ phổ biến trong tiếng Anh dùng trong ngữ cảnh học tập và giáo dục.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
551 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các động từ, tính từ và danh từ diễn tả hành động, trạng thái cảm xúc và các khái niệm xã hội phức tạp, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống đa dạng.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
550 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ nâng cao thể hiện sắc thái biểu cảm, trạng thái tinh thần, và các hành động phức tạp hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 48 Term Từ vựng Minna No Nihongo
546 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 2 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các từ chỉ thị vật thể, đồ dùng học tập, đồ điện tử, đồ ăn, thức uống và các câu giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 73 Term Từ vựng theo chủ đề
545 views

Từ vựng trong môi trường giáo dục, trường học và học tập.