Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 17 Term Tiếng Trung
722 views

Bài 2: Các từ vựng và cụm từ thông dụng để diễn đạt sự lịch sự, yêu cầu và làm rõ thông tin trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 43 Term Từ vựng theo chủ đề
720 views

Tên các loại gia vị phổ biến trong nấu ăn và ẩm thực bằng tiếng Anh.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
720 views

Phần này của từ vựng HSK 6 sẽ giúp bạn mở rộng vốn từ để diễn tả các trạng thái cảm xúc, hành vi, và các khái niệm trừu tượng hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 16 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
719 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 27

Flashcards Icon 30 Term HSK6
717 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các động từ, tính từ và danh từ diễn tả hành động, trạng thái cảm xúc và các khái niệm xã hội phức tạp, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các tình huống đa dạng.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
717 views

Bài 1: Các câu giao tiếp cơ bản khi gặp gỡ người mới bằng tiếng Trung.

Flashcards Icon 38 Term Từ vựng theo chủ đề
716 views

Các từ vựng thường xuất hiện trong chủ đề giáo dục của IELTS.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
715 views

Phần cuối cùng của bộ từ vựng HSK 6 này bao gồm những từ ngữ quan trọng để diễn tả các khái niệm trừu tượng, hành vi xã hội, tính cách con người, cũng như các hành động liên quan đến sự hủy hoại hay tiết lộ.

Flashcards Icon 30 Term HSK6
710 views

Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ nâng cao thể hiện sắc thái biểu cảm, trạng thái tinh thần, và các hành động phức tạp hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 25 Term HSK5
705 views

Phần này của từ vựng HSK 5 tập trung vào các từ ngữ liên quan đến sự lây lan, thời gian, sự thay đổi và các khái niệm trừu tượng, giúp người học tiếp tục nâng cao vốn từ vựng tiếng Trung.

Flashcards Icon 23 Term Từ vựng theo chủ đề
701 views

Bộ từ vựng phù hợp với mức điểm từ 6.0 đến 7.5 trong bài thi IELTS, chủ đề Career – nghề nghiệp.

Flashcards Icon 26 Term HSK6
698 views

Phần này bao gồm các từ ngữ diễn tả hành động che giấu, các trạng thái cảm xúc tiêu cực, sự dũng cảm, và những khái niệm liên quan đến trở ngại, khó khăn, hay sự trung thành.