Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 22 Term N3
391 views
Flashcards Icon 24 Term N5
391 views
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
391 views

Bài 97: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc đặt phòng khách sạn, hỏi về phòng ốc và tiện nghi.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
391 views

Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
391 views

Bài 123: Các liên từ và trạng từ thường dùng trong tiếng Đức, giúp bạn nối các mệnh đề, diễn đạt điều kiện, sự nhượng bộ, khả năng, và cung cấp thêm thông tin hoặc kết luận.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
391 views

Bài 85: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe hoặc mô tả ngoại hình trong tiếng Đức.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
391 views

Bài 42: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thiết yếu dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp bạn mua sắm và giao tiếp về các nhu yếu phẩm của bé.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Thái
391 views

Bài 74: Các câu và cụm từ thông dụng để diễn tả các hạn chế ăn uống, dị ứng và hỏi về thành phần món ăn.

Flashcards Icon 28 Term Tiếng Hàn
390 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc sử dụng điện thoại, các loại cuộc gọi, trạng thái cuộc gọi, và các thao tác liên quan đến điện thoại và tin nhắn, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 43 Term Tiếng Hàn
390 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm lưu trú, các hoạt động và vật dụng cần thiết cho chuyến đi, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
390 views

Bài 54: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các cửa hàng, cơ sở kinh doanh và địa điểm dịch vụ công cộng.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
390 views

Bài 37: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến bạn bè, các mối quan hệ xã hội và cách gọi người khác.