Search Results
Courses matching your filters
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ cần thiết liên quan đến việc mua sắm và tiêu dùng, giúp bạn dễ dàng giao tiếp trong các tình huống mua bán tại cửa hàng, siêu thị hoặc trực tuyến.
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 3
16 Term
Tiếng Trung
Bài 84: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm và các câu hỏi liên quan.
21 Term
Tiếng Trung
Bài 60: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi lập danh sách mua sắm, tìm kiếm hàng hóa trong cửa hàng tạp hóa.
58 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến dịch vụ ăn uống và lưu trú.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 4
31 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 1 | Bài 4
27 Term
N5
14 Term
Tiếng Trung
Bài 55: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đường sá, giao thông và các vật thể, con người trên đường phố.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 40: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ lót, đồ ngủ và phụ kiện mặc nhà.