Search Results
Courses matching your filters
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 71: Bài: 71 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng trong các tình huống tại nhà hàng, từ đặt bàn đến gọi món và yêu cầu phục vụ.
44 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ và cụm từ thông dụng liên quan đến ăn uống và nhà hàng, giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi gọi món, thanh toán và các tình huống khác tại quán ăn.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
16 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 2
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 120: Các giới từ cơ bản trong tiếng Thái, dùng để chỉ vị trí (trên, dưới, giữa, gần, sau, bên cạnh), phương hướng (băng qua, dọc theo, xung quanh), và thời gian (sau khi, trong khoảng), cũng như các mối quan hệ khác (chống lại, ngoại trừ).
9 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh liên quan đến các loại đồ uống thông dụng.
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 4
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
Thành Công