Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
343 views

Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Đức
343 views

Bài 97: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khu vực và quy trình sau khi hạ cánh, bao gồm nhận hành lý, tìm phương tiện di chuyển và xử lý các vấn đề về hành lý, giúp bạn dễ dàng di chuyển tại sân bay ở Đức.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Đức
343 views

Bài 51: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thường thấy trên bàn ăn, từ dao kéo đến khăn trải bàn, giúp bạn chuẩn bị bữa ăn và giao tiếp trong các tình huống ăn uống.

Flashcards Icon 9 Term Tiếng Thái
343 views

Bài 74: Các câu và cụm từ thông dụng để diễn tả các hạn chế ăn uống, dị ứng và hỏi về thành phần món ăn.

Flashcards Icon 60 Term Từ vựng theo chủ đề
342 views

Từ vựng mô tả chương trình truyền hình, nội dung giải trí và phương tiện truyền thông.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
342 views

Bộ từ vựng này bao gồm các từ ngữ và cụm từ cần thiết khi bạn đi du lịch, từ việc đặt phòng khách sạn đến việc khám phá các điểm tham quan.

Flashcards Icon 22 Term N2
342 views
Flashcards Icon 20 Term N3
342 views
Flashcards Icon 9 Term Tiếng Trung
342 views

Bài 52: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các bữa ăn trong ngày và hành động ăn uống.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
342 views

Bài 120: Các từ nối và đại từ không xác định cơ bản trong tiếng Đức, giúp bạn liên kết các câu và diễn đạt các khái niệm về số lượng hoặc sự bao quát.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
342 views

Bài 110: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các thành phần trong địa chỉ web, các chức năng điều hướng và các yếu tố thiết kế trên một trang web, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tương tác với các trang web tại Đức.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
342 views

Bài 82: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày và các mốc thời gian quan trọng như hôm nay, hôm qua, ngày mai, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về thời gian tại Đức.