Search Results
Courses matching your filters
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
21 Term
Tiếng Trung
Bài 60: Các từ vựng và mẫu câu tiếng Trung thông dụng khi lập danh sách mua sắm, tìm kiếm hàng hóa trong cửa hàng tạp hóa.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.
10 Term
Tiếng Đức
Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi tham quan sở thú hoặc thảo luận về các loài động vật, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến côn trùng và vật nuôi.
15 Term
Tiếng Đức
Bài 28: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới nước, giúp bạn mở rộng vốn từ vựng về thế giới đại dương.
19 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc gửi và nhận thư, bưu phẩm, bao gồm các vật phẩm, quy trình và các hình thức gửi thư, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
16 Term
Tiếng Trung
Bài 84: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để diễn tả các khoảng thời gian trong ngày, tuần, tháng, năm và các câu hỏi liên quan.
20 Term
Tiếng Trung
Bài 53: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các địa điểm công cộng, khu vực trong thành phố và nơi ở.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 87: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận bên trong cơ thể, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe và sinh học trong tiếng Đức.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 46: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các phòng và khu vực chức năng trong một ngôi nhà, giúp bạn mô tả không gian sống một cách rõ ràng.