Search Results
Courses matching your filters
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 1
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
31 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 3
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hành động và trạng thái liên quan đến việc sử dụng điện thoại và giao tiếp qua điện thoại, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến sinh nhật, bao gồm các lời chúc, vật phẩm và sự kiện liên quan, cùng với các kính ngữ tương ứng.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 4 | Bài 4
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 5
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 4
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
20 Term
Tiếng Đức
Bài 125: Các câu tiếng Đức đơn giản để diễn tả sở thích và những điều không thích về các hoạt động giải trí và cá nhân, giúp bạn dễ dàng chia sẻ về bản thân trong giao tiếp hàng ngày.