Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
17 Term
Tiếng Pháp
Bài 100: Bài: 100 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để mô tả tình huống khẩn cấp, kêu gọi giúp đỡ và cảnh báo.
43 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm lưu trú, các hoạt động và vật dụng cần thiết cho chuyến đi, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
HSK4
Phần đầu tiên của từ vựng HSK 4 tập trung vào các động từ và tính từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu các ngữ cảnh phức tạp hơn trong tiếng Trung.
22 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 6 | Bài 5
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 4
29 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 8 | Bài 2
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 5
26 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 3 | Bài 2
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 4
23 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 2
17 Term
Tiếng Trung
Bài 57: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi thử đồ, chọn kích cỡ, và hỏi về các loại trang phục.