Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
463 views

Bài 42: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng thiết yếu dành cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, giúp bạn mua sắm và giao tiếp về các nhu yếu phẩm của bé.

Flashcards Icon 40 Term Từ vựng Minna No Nihongo
462 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Hàn
462 views

Danh sách các địa điểm và cửa hàng phổ biến, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 28 Term N1
462 views
Flashcards Icon 23 Term N2
462 views
Flashcards Icon 17 Term N3
462 views
Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
462 views

Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
462 views

Bài 24: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại nhạc cụ phổ biến.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Đức
462 views

Bài 87: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các cơ quan nội tạng và một số bộ phận bên trong cơ thể, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe và sinh học trong tiếng Đức.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Đức
462 views

Bài 85: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, giúp bạn dễ dàng giao tiếp về sức khỏe hoặc mô tả ngoại hình trong tiếng Đức.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Đức
462 views

Bài 33: Các câu hỏi và cụm từ tiếng Đức cơ bản để giao tiếp khi tham quan sở thú hoặc thảo luận về các loài động vật, bao gồm cả các vấn đề liên quan đến côn trùng và vật nuôi.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Thái
462 views

Bài 90: Các từ và cụm từ thông dụng để diễn tả các triệu chứng bệnh, tình trạng sức khỏe cá nhân, và các câu hỏi liên quan đến bệnh tật.