Search Results
Courses matching your filters
26 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 5
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.
8 Term
Tiếng Đức
Bài 105: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm, giúp bạn dễ dàng mua sắm hoặc yêu cầu các vật phẩm cần thiết trong môi trường công sở tại Đức.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 64: Các từ và cụm từ liên quan đến các loại rau củ và cây trái được biết đến với giá trị dinh dưỡng cao và lợi ích sức khỏe.
5 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các thuật ngữ và cụm từ thông dụng liên quan đến ăn uống và nhà hàng, giúp bạn giao tiếp hiệu quả khi gọi món, thanh toán và các tình huống khác tại quán ăn.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 14 | Bài 5
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 3
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 3
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 110: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các bộ phận và phụ kiện của máy tính, cùng với các khái niệm liên quan.