Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Trung
Bài 117: Các đại từ sở hữu và đại từ chỉ định cơ bản trong tiếng Trung, dùng để chỉ sự sở hữu và chỉ rõ đối tượng.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình hạ cánh, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.
12 Term
Tiếng Trung
Bài 78: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến chỉ dẫn phương hướng và vị trí trong không gian.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 75: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng để nhận xét về chất lượng, hương vị của món ăn và bày tỏ sở thích cá nhân.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu tại nhà hàng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 43: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại trang sức và phụ kiện cá nhân, giúp bạn mô tả và mua sắm dễ dàng.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 75: Bài: 75 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để đánh giá chất lượng món ăn, thể hiện sở thích cá nhân và phản hồi các vấn đề tại nhà hàng.
13 Term
Tiếng Pháp
Bài 44: Bài: 44 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các sản phẩm và vật dụng vệ sinh cá nhân hàng ngày.
13 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.0 - Phần 6
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 125: Bài: 124 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn cần (J'ai besoin de...) và không cần (Je n'ai pas besoin de...).
Thành Công