Search Results
Courses matching your filters
14 Term
Tiếng Trung
Bài 62: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại trái cây ngọt và một số loại quả phổ biến khác.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 110: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt các thành phần trong địa chỉ web, các chức năng điều hướng và các yếu tố thiết kế trên một trang web, giúp bạn hiểu rõ hơn về cấu trúc và tương tác với các trang web tại Đức.
9 Term
Tiếng Đức
Bài 69: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại bánh mì, bánh ngọt và món tráng miệng phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và giao tiếp khi ở tiệm bánh tại Đức.
17 Term
Tiếng Đức
Bài 34: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các thành viên trong gia đình, từ ruột thịt đến những người trong gia đình mở rộng, giúp bạn giao tiếp về các mối quan hệ gia đình.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 94: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, khai báo hải quan, và mục đích chuyến đi.
9 Term
Tiếng Pháp
Bài 52: Bài: 52 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các bữa ăn chính, bữa phụ và các hoạt động ăn uống.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 37: Bài: 37 - Các câu hỏi tiếng Pháp thông dụng để hỏi về tình trạng hôn nhân, con cái và mối quan hệ gia đình.
28 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 1
28 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 2
25 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 1
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing