Search Results
Courses matching your filters
15 Term
Tiếng Trung
Bài 41: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 48: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, giúp bạn mô tả và sắp xếp không gian sống.
23 Term
Tiếng Đức
Bài 21: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết khác nhau, giúp bạn mô tả và hỏi về thời tiết.
30 Term
HSK2
Phần này của từ vựng HSK 2 tập trung vào các khái niệm về thời gian trong ngày, các hoạt động thường nhật, biểu đạt cảm xúc, các giới từ chỉ vị trí và các liên từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các ngữ cảnh đa dạng.
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 7 | Bài 4
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 3
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
34 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 1
9 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 6
Thành Công