Search Results
Courses matching your filters
23 Term
Tiếng Đức
Bài 21: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết khác nhau, giúp bạn mô tả và hỏi về thời tiết.
28 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 45 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến niềm tin, thông báo và hủy bỏ, các danh từ chỉ tài liệu, địa điểm, sự kiện và con số khẩn cấp, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các cuộc thi, vấn đề cá nhân và hành động liên quan đến thời gian.
32 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 22 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến trang phục và sinh nở, các đại từ, các danh từ chỉ trang phục, đồ ăn, và các khái niệm, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.
43 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại hình du lịch, địa điểm lưu trú, các hoạt động và vật dụng cần thiết cho chuyến đi, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
18 Term
HSK4
Phần đầu tiên của từ vựng HSK 4 tập trung vào các động từ và tính từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt và hiểu các ngữ cảnh phức tạp hơn trong tiếng Trung.
16 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 2
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 3
29 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 3 | Bài 4
16 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 4
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing