Search Results
Courses matching your filters
13 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 3 | Bài 5
24 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 1
9 Term
Tiếng Trung
Bài 118: Các từ nghi vấn cơ bản trong tiếng Trung, dùng để đặt câu hỏi về hành động, đối tượng, thời gian, địa điểm, lựa chọn, người, lý do, và số lượng/thời gian.
40 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 36 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, hành động và trạng thái, các danh từ chỉ hoạt động, thời gian, và khái niệm, cùng với các trạng từ và cụm từ thông dụng, đặc biệt là liên quan đến các phương tiện di chuyển và các danh từ chỉ thời gian.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tiếp tục giới thiệu các động từ và danh từ liên quan đến giao tiếp, các hoạt động hàng ngày, cùng với các khái niệm về thời gian và địa điểm, hỗ trợ người học trong việc mở rộng vốn từ và hiểu sâu hơn về tiếng Trung.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 2
12 Term
Tiếng Trung
Bài 105: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm và xin việc làm.
9 Term
Tiếng Trung
Bài 70: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến các loại đồ uống và cách gọi đồ uống cơ bản.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 48: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các món đồ nội thất và thiết bị gia dụng phổ biến trong nhà, giúp bạn mô tả và sắp xếp không gian sống.
23 Term
Tiếng Đức
Bài 21: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết khác nhau, giúp bạn mô tả và hỏi về thời tiết.
Thành Công