Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
592 views

Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề phổ biến.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
592 views

Bài 123: Các liên từ và trạng từ thường dùng trong tiếng Đức, giúp bạn nối các mệnh đề, diễn đạt điều kiện, sự nhượng bộ, khả năng, và cung cấp thêm thông tin hoặc kết luận.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
592 views

Bài 39: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại áo khoác, áo choàng, và các phụ kiện đi kèm như mũ, khăn, găng tay và giày dép, giúp bạn chuẩn bị trang phục cho mọi thời tiết.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Pháp
592 views

Bài 124: Bài: 123 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn thích (J'aime...) và không thích (Je n'aime pas...).

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Pháp
592 views

Bài 36: Bài: 36 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên những người trong các mối quan hệ xã hội thân thiết hoặc hàng xóm.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
592 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 10

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
592 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 19

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
592 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 6

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
591 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 25

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng Minna No Nihongo
591 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 44 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến biểu cảm, trạng thái vật lý, sự cố, và điều chỉnh, các tính từ miêu tả mức độ an toàn, độ đậm nhạt, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ, cảm xúc và quan niệm truyền thống.

Flashcards Icon 25 Term Tiếng Hàn
591 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hình công ty/tổ chức, và các khái niệm trong lĩnh vực việc làm và kinh doanh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
591 views

Bộ từ vựng này giúp bạn mô tả thời tiết và các mùa trong tiếng Trung, từ nắng mưa đến bốn mùa xuân, hạ, thu, đông.