Search Results
Courses matching your filters
23 Term
Tiếng Trung
Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.
30 Term
HSK2
Bộ từ vựng này bao gồm các đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, các từ phủ định, động từ và trạng từ cơ bản trong cấp độ HSK 2, giúp người học xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Trung vững chắc hơn.
43 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 1 | Bài 4
9 Term
Tiếng Trung
Bài 118: Các từ nghi vấn cơ bản trong tiếng Trung, dùng để đặt câu hỏi về hành động, đối tượng, thời gian, địa điểm, lựa chọn, người, lý do, và số lượng/thời gian.
13 Term
Tiếng Trung
Bài 67: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thịt và các phần thịt thường thấy ở cửa hàng thịt.
13 Term
Tiếng Đức
Bài 91: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp sơ cứu, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi cần trợ giúp y tế tại Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 20: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và các hành tinh, giúp bạn thảo luận về vũ trụ.
32 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các khái niệm về thành phố, địa lý, kinh tế và các đặc điểm nổi bật của khu vực đô thị, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả thời tiết, các mùa trong năm, và các hoạt động liên quan đến thời tiết, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
41 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hoạt động giải trí, sở thích và địa điểm liên quan, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.