Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 23 Term Tiếng Trung
468 views

Bài 86: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng về các bộ phận cơ thể người từ thân đến chân.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
468 views

Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.

Flashcards Icon 30 Term HSK2
467 views

Bộ từ vựng này bao gồm các đại từ nhân xưng, đại từ chỉ định, các từ phủ định, động từ và trạng từ cơ bản trong cấp độ HSK 2, giúp người học xây dựng nền tảng giao tiếp tiếng Trung vững chắc hơn.

Flashcards Icon 43 Term N1
467 views
Flashcards Icon 9 Term Tiếng Trung
467 views

Bài 118: Các từ nghi vấn cơ bản trong tiếng Trung, dùng để đặt câu hỏi về hành động, đối tượng, thời gian, địa điểm, lựa chọn, người, lý do, và số lượng/thời gian.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Trung
467 views

Bài 67: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại thịt và các phần thịt thường thấy ở cửa hàng thịt.

Flashcards Icon 13 Term Tiếng Đức
467 views

Bài 91: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn tả các loại đau, chấn thương và các biện pháp sơ cứu, giúp bạn dễ dàng giao tiếp với bác sĩ hoặc nhân viên y tế khi cần trợ giúp y tế tại Đức.

Flashcards Icon 11 Term Tiếng Đức
467 views

Bài 20: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và các hành tinh, giúp bạn thảo luận về vũ trụ.

Flashcards Icon 32 Term Tiếng Hàn
466 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến các khái niệm về thành phố, địa lý, kinh tế và các đặc điểm nổi bật của khu vực đô thị, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 22 Term Tiếng Hàn
466 views

Danh sách các từ vựng mô tả thời tiết, các mùa trong năm, và các hoạt động liên quan đến thời tiết, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 41 Term Tiếng Hàn
466 views

Danh sách các hoạt động giải trí, sở thích và địa điểm liên quan, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 19 Term Tiếng Trung
466 views

Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.