Search Results
Courses matching your filters
21 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 4
10 Term
Tiếng Trung
Bài 103: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các thiết bị thường thấy trong văn phòng.
11 Term
Tiếng Trung
Bài 49: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng và thiết bị trong phòng tắm và nhà vệ sinh.
16 Term
Tiếng Đức
Bài 81: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để hỏi về lối đi, phương tiện công cộng, địa điểm công cộng và các hoạt động giải trí, giúp bạn dễ dàng khám phá và di chuyển trong các thành phố ở Đức.
53 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng mô tả các bộ phận trên cơ thể người.
32 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các từ vựng liên quan đến kỳ nghỉ, lễ hội và các ngày lễ trong năm.
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 3
23 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 8 | Bài 3
8 Term
Tiếng Đức
Bài 105: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các vật dụng văn phòng phẩm, giúp bạn dễ dàng mua sắm hoặc yêu cầu các vật phẩm cần thiết trong môi trường công sở tại Đức.
18 Term
Tiếng Đức
Bài 30: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loài động vật hoang dã khác nhau, giúp bạn mô tả thế giới tự nhiên và các loài sinh vật.
15 Term
Tiếng Pháp
Bài 83: Bài: 83 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ các mốc thời gian, tần suất và cách hỏi về thời gian.
20 Term
Tiếng Pháp
Bài 53: Bài: 53 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các địa điểm và công trình trong một thành phố hoặc thị trấn.