Search Results
Courses matching your filters
34 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 11 | Bài 3
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 11 | Bài 4
9 Term
Tiếng Thái
Bài 118: Các từ hỏi cơ bản trong tiếng Thái, dùng để đặt câu hỏi về cách thức, sự vật, thời gian, địa điểm, sự lựa chọn, người, lý do, thời lượng và số lượng.
37 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến tình bạn, các kiểu bạn bè và quan hệ xã hội.
5 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các loại giải thưởng, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
6 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc gửi và nhận thư, bưu phẩm, bao gồm các vật phẩm, quy trình và các hình thức gửi thư, kèm ví dụ minh họa.
27 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 2 | Bài 1
34 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 8 | Bài 5
22 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 10 | Bài 3
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing