Search Results
Courses matching your filters
33 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng nâng cao về món ăn, thức uống, dùng trong phần Speaking và Writing.
28 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các hiện tượng tự nhiên nguy hiểm như động đất, bão, lũ lụt,...
18 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh mô tả các bộ phận và phụ tùng xe máy.
70 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Danh sách từ vựng cho phần bài nói đơn (Part 4) trong TOEIC, tăng cường vốn từ nghe hiểu cho mức điểm trung – khá.
30 Term
Từ vựng theo chủ đề
Tên gọi các dụng cụ sử dụng trong việc nấu ăn và bếp núc.
22 Term
Từ vựng theo mốc điểm
Danh sách các cụm từ cố định và thành ngữ phổ biến giúp nâng cao điểm số trong kỳ thi TOEIC.
26 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng miêu tả về lĩnh vực điện ảnh, bao gồm diễn viên, cảnh quay, và thể loại.
43 Term
Từ vựng theo chủ đề
Các thuật ngữ chuyên ngành và từ chuyên môn sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin.
15 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến các phụ tùng và bộ phận trong ô tô.
30 Term
HSK6
Phần này của từ vựng HSK 6 bao gồm các từ ngữ mô tả trạng thái cơ thể, cảm xúc, hành động xã hội, đặc điểm tính cách, và các khái niệm liên quan đến tư duy, nghiên cứu, hay sự đối đầu.
Thành Công