Search Results
Courses matching your filters
17 Term
Tiếng Đức
Bài 65: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các loại thảo mộc và gia vị phổ biến, giúp bạn dễ dàng mua sắm và chế biến món ăn tại Đức.
11 Term
Tiếng Đức
Bài 20: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản liên quan đến Hệ Mặt Trời, bao gồm Mặt Trời và các hành tinh, giúp bạn thảo luận về vũ trụ.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 24: Bài: 24 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loại nhạc cụ.
22 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả thời tiết, các mùa trong năm, và các hoạt động liên quan đến thời tiết, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
11 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 3
15 Term
Tiếng Trung
Bài 98: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc thuê phòng, các tiện nghi trong phòng và cách giải quyết các vấn đề thường gặp.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 41: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em.
20 Term
Tiếng Đức
Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
14 Term
Tiếng Thái
Bài 72: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến các món ăn phổ biến trong thực đơn và cách diễn tả về số lượng hoặc cảm giác đói.
32 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các khái niệm về thành phố, địa lý, kinh tế và các đặc điểm nổi bật của khu vực đô thị, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng cơ bản về màu sắc trong tiếng Hàn, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 7 | Bài 2