Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 86 Term Từ vựng theo chủ đề
476 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.

Flashcards Icon 28 Term Từ vựng Minna No Nihongo
476 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 23 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển và tương tác, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và sự cố, cùng các phó từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 25 Term Tiếng Hàn
476 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hình công ty/tổ chức, và các khái niệm trong lĩnh vực việc làm và kinh doanh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 30 Term HSK2
476 views

Phần này của từ vựng HSK 2 tập trung vào các khái niệm về thời gian trong ngày, các hoạt động thường nhật, biểu đạt cảm xúc, các giới từ chỉ vị trí và các liên từ phổ biến, giúp người học nâng cao khả năng diễn đạt trong các ngữ cảnh đa dạng.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
476 views

Bài 17: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các màu sắc khác nhau, giúp bạn mô tả mọi vật xung quanh.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Thái
476 views

Bài 14: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ dùng học tập thông dụng trong tiếng Thái.

Flashcards Icon 53 Term Từ vựng theo chủ đề
475 views

Các từ vựng mô tả các bộ phận trên cơ thể người.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Trung
475 views

Bài 41: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến đồ dùng chăm sóc và nuôi dưỡng trẻ em.

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Trung
475 views

Bài 33: Các cụm từ và câu hỏi tiếng Trung thường dùng khi ở sở thú hoặc nói về động vật và côn trùng.

Flashcards Icon 69 Term Từ vựng theo chủ đề
474 views

Từ vựng liên quan đến các hoạt động giải trí và vui chơi.

Flashcards Icon 67 Term Từ vựng theo chủ đề
474 views

Từ vựng mô tả các môn thể thao, vận động viên và dụng cụ thể thao.

Flashcards Icon 28 Term Từ vựng Minna No Nihongo
474 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 45 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến niềm tin, thông báo và hủy bỏ, các danh từ chỉ tài liệu, địa điểm, sự kiện và con số khẩn cấp, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các cuộc thi, vấn đề cá nhân và hành động liên quan đến thời gian.