Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 10 Term Tiếng Hàn
357 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 15 Term N1
357 views
Flashcards Icon 25 Term N4
357 views
Flashcards Icon 27 Term N5
357 views
Flashcards Icon 20 Term Tiếng Đức
357 views

Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.

Flashcards Icon 25 Term Tiếng Hàn
356 views

Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 20 Term HSK4
356 views

Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.

Flashcards Icon 23 Term N2
356 views
Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
356 views

Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề phổ biến.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Trung
356 views

Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình hạ cánh, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.

Flashcards Icon 16 Term Tiếng Trung
356 views

Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu tại nhà hàng.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Đức
356 views

Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.