Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Tiếng Đức
Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
51 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 39 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến sự kiện, trạng thái, và cảm xúc, các danh từ chỉ thiên tai, sự cố, vật dụng, và địa điểm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về tuổi tác và văn hóa.
12 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các hành động và trạng thái liên quan đến việc sử dụng điện thoại và giao tiếp qua điện thoại, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này tập trung vào các thành viên trong gia đình và các mối quan hệ họ hàng, giúp bạn diễn tả và hiểu về các thành viên trong gia đình trong tiếng Trung.
32 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 3
20 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 12 | Bài 1
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 3
20 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 4 | Bài 5
18 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 3
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 7 | Bài 3
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing