Nạp điểm
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 44 Term Từ vựng Minna No Nihongo
537 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 22 Term N2
537 views
Flashcards Icon 22 Term N2
537 views
Flashcards Icon 9 Term Tiếng Pháp
537 views

Bài 118: Bài: 117 - Các từ để hỏi (mots interrogatifs) và cụm từ thông dụng trong tiếng Pháp.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản
537 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng Tiếng Anh giao tiếp cơ bản - Phần 40

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
537 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 24

Flashcards Icon 18 Term Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp
537 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh giao tiếp trung cấp - Phần 40

Flashcards Icon 28 Term Từ vựng Minna No Nihongo
536 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 45 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến niềm tin, thông báo và hủy bỏ, các danh từ chỉ tài liệu, địa điểm, sự kiện và con số khẩn cấp, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các cuộc thi, vấn đề cá nhân và hành động liên quan đến thời gian.

Flashcards Icon 62 Term Từ vựng Minna No Nihongo
536 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 40 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến đo lường, di chuyển, trạng thái và giao tiếp, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật thể, và các đơn vị đo lường, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về thời gian, địa điểm, và các sự kiện đáng chú ý.

Flashcards Icon 17 Term Tiếng Hàn
536 views

Danh sách các danh từ và đơn vị đếm thường dùng khi mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 25 Term N1
536 views
Flashcards Icon 12 Term N5
536 views