Search Results
Courses matching your filters
10 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 1
25 Term
N4
1500 Từ vựng JLPT N4 | Chapter 6 | Bài 2
27 Term
N5
20 Term
Tiếng Đức
Bài 114: Các từ vựng tiếng Đức cơ bản và thường gặp, bao gồm các cặp từ trái nghĩa, giúp bạn dễ dàng diễn đạt các khái niệm cơ bản trong giao tiếp hàng ngày.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
23 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 2
16 Term
Tiếng Trung
Bài 101: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng để chỉ các ngành nghề phổ biến.
18 Term
Tiếng Trung
Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình hạ cánh, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.
16 Term
Tiếng Trung
Bài 71: Các mẫu câu và từ vựng tiếng Trung thông dụng khi đặt bàn, gọi món, hỏi về thực đơn và yêu cầu tại nhà hàng.
12 Term
Tiếng Đức
Bài 106: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để diễn đạt mong muốn tìm việc làm, cung cấp thông tin về kinh nghiệm và bằng cấp, giúp bạn tự tin trong quá trình xin việc tại Đức.