Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
480 views

Bài 107: Bài: 107 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến Internet và các khái niệm, thành phần cơ bản của nó.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Pháp
480 views

Bài 28: Bài: 28 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các loài cá và động vật sống dưới biển.

Flashcards Icon 20 Term Từ vựng tiếng Anh văn phòng
479 views

IELTS Vocabulary - Từ vựng tiếng Anh văn phòng - Phần 21

Flashcards Icon 45 Term Từ vựng Minna No Nihongo
479 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 44 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến biểu cảm, trạng thái vật lý, sự cố, và điều chỉnh, các tính từ miêu tả mức độ an toàn, độ đậm nhạt, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến dịch vụ, cảm xúc và quan niệm truyền thống.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
479 views

Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 36 Term N2
479 views
Flashcards Icon 25 Term N4
479 views
Flashcards Icon 14 Term Tiếng Trung
479 views

Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.

Flashcards Icon 138 Term Từ vựng theo chủ đề
478 views

Tên các quốc gia, vùng lãnh thổ và quốc tịch tương ứng.

Flashcards Icon 44 Term Từ vựng Minna No Nihongo
478 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 6 Term Tiếng Hàn
478 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc mời, nhận lời mời, thăm hỏi và giới thiệu, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
478 views

Danh sách các từ vựng mô tả các khoảng thời gian trong một ngày bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.