Search Results
Courses matching your filters
36 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 10 | Bài 5
96 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng tiếng Anh chuyên ngành kinh tế, thương mại và tài chính.
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 40 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến đo lường, di chuyển, trạng thái và giao tiếp, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật thể, và các đơn vị đo lường, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về thời gian, địa điểm, và các sự kiện đáng chú ý.
18 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 9 | Bài 5
19 Term
Tiếng Đức
Bài 18: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để mô tả các đặc điểm địa hình và cảnh quan tự nhiên, giúp bạn thảo luận về các vùng đất và môi trường xung quanh.
20 Term
HSK4
Phần này của từ vựng HSK 4 tập trung vào các từ ngữ chỉ số lượng, biểu đạt cảm xúc, các động từ và tính từ miêu tả hành động và trạng thái, cùng với một số danh từ trừu tượng, giúp người học phát triển khả năng diễn đạt đa dạng và sâu sắc hơn trong tiếng Trung.
17 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 8 | Bài 3
27 Term
N5
18 Term
Tiếng Trung
Bài 35: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các mối quan hệ họ hàng và gia đình mở rộng.
15 Term
Tiếng Trung
Bài 28: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loài cá và động vật biển.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing