Buy me a coffee
Login

Search Results

Courses matching your filters

12 of total 1211 results
Flashcards Icon 52 Term Từ vựng Minna No Nihongo
409 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 21 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến suy nghĩ, hành động, sự kiện, các tính từ miêu tả trạng thái, các danh từ chỉ khái niệm, phương tiện, hiện tượng, tin tức, và nhân vật, cùng các trạng từ và cụm từ giao tiếp thông thường.

Flashcards Icon 8 Term Tiếng Hàn
409 views

Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 18 Term Tiếng Trung
409 views

Bài 96: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến quá trình hạ cánh, nhận hành lý, và các dịch vụ vận chuyển tại sân bay.

Flashcards Icon 23 Term Tiếng Trung
409 views

Bài 21: Các từ vựng và cụm từ tiếng Trung liên quan đến các mùa trong năm và các hiện tượng thời tiết.

Flashcards Icon 44 Term Từ vựng Minna No Nihongo
408 views

Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 27 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến nuôi dưỡng, di chuyển, thị giác, thính giác, xây dựng, và tổ chức, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ động vật, âm thanh, đồ vật, địa điểm, và các từ hạn định, cùng các trạng từ, liên từ và danh từ riêng.

Flashcards Icon 39 Term Tiếng Hàn
408 views

Danh sách các động từ và cụm từ mô tả các hoạt động thường nhật, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 12 Term Tiếng Hàn
408 views

Danh sách các hoạt động thường làm vào cuối tuần, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.

Flashcards Icon 20 Term N1
408 views
Flashcards Icon 12 Term Tiếng Trung
408 views

Bài 105: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến việc tìm kiếm và xin việc làm.

Flashcards Icon 15 Term Tiếng Đức
408 views

Bài 17: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các màu sắc khác nhau, giúp bạn mô tả mọi vật xung quanh.

Flashcards Icon 20 Term Tiếng Pháp
408 views

Bài 124: Bài: 123 - Các câu tiếng Pháp diễn tả những điều bạn thích (J'aime...) và không thích (Je n'aime pas...).

Flashcards Icon 10 Term Tiếng Hàn
407 views

Danh sách các từ vựng liên quan đến việc hẹn gặp, hứa hẹn và các hành động kèm theo, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.