Search Results
Courses matching your filters
62 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 40 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến đo lường, di chuyển, trạng thái và giao tiếp, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật thể, và các đơn vị đo lường, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các khái niệm về thời gian, địa điểm, và các sự kiện đáng chú ý.
28 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 23 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển và tương tác, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ địa điểm, khái niệm, và sự cố, cùng các phó từ và danh từ riêng.
30 Term
HSK3
Tiếp tục series từ vựng HSK 3, phần này bao gồm các từ liên quan đến ngôn ngữ, cảm xúc, phương tiện giao thông, thời gian, và các hoạt động hàng ngày, giúp người học mở rộng vốn từ để giao tiếp đa dạng hơn.
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 3
14 Term
Tiếng Trung
Bài 94: Các từ vựng tiếng Trung thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, hải quan và mục đích chuyến đi.
12 Term
Tiếng Thái
Bài 14: Các từ và cụm từ liên quan đến đồ dùng học tập thông dụng trong tiếng Thái.
12 Term
Tiếng Pháp
Bài 80: Bài: 80 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng dùng để chỉ dẫn vị trí và đường đi trong các không gian khác nhau.
15 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 6.5 - Phần 8
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 8
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 110: Bài: 110 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng để gọi tên các phụ tùng máy tính và các khái niệm liên quan trong tin học.
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 5.5 - Phần 1
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.0 - Phần 1