Search Results
Courses matching your filters
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng mô tả các khoảng thời gian trong một ngày bằng tiếng Hàn, bao gồm phiên âm và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 2
14 Term
Tiếng Trung
Bài 64: Các từ vựng tiếng Trung liên quan đến các loại rau củ quả bổ dưỡng, tốt cho sức khỏe.
19 Term
Tiếng Trung
Bộ từ vựng này cung cấp các từ ngữ và cụm từ liên quan đến thời gian, giúp bạn diễn đạt về năm, tháng, ngày, giờ và các khoảng thời gian khác trong tiếng Trung.
21 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 1
20 Term
N5
1000 Từ vựng JLPT N5 | Chapter 6 | Bài 4
19 Term
Tiếng Thái
Bài 29: Các từ và cụm từ liên quan đến các loài động vật được chăn nuôi và các địa điểm liên quan đến trang trại trong tiếng Thái.
15 Term
Tiếng Thái
Bài 17: Các từ và cụm từ cơ bản liên quan đến các màu sắc thông dụng, cũng như cách hỏi và trả lời về màu sắc trong tiếng Thái.
16 Term
Tiếng Pháp
Bài 51: Bài: 51 - Các từ tiếng Pháp thông dụng dùng để gọi tên các vật dụng thiết yếu trên bàn ăn.
10 Term
Tiếng Pháp
Bài 19: Bài: 19 - Các từ và cụm từ tiếng Pháp thông dụng liên quan đến thiên văn học và các thiên thể trong vũ trụ.
Thành Công