Search Results
Courses matching your filters
20 Term
Từ vựng theo band
IELTS Vocabulary - Flashcards: IELTS Band 7.5 - Phần 6
62 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các hoạt động và niềm đam mê cá nhân.
33 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 50 trong giáo trình Minna No Nihongo, tập trung vào Khiêm nhường ngữ (Kenjougo) và các tình huống giao tiếp lịch sự, bao gồm các động từ và danh từ liên quan đến các hành động hàng ngày, các từ dùng trong hội thoại về cảm xúc, sự ủng hộ, và các thuật ngữ trong đọc hiểu về sức khỏe, sự phiền toái, và các địa điểm cụ thể.
25 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 5
36 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng mô tả các loại màu sắc và sắc thái khác nhau.
19 Term
Tiếng Thái
Bài 85: Các từ và cụm từ thông dụng để gọi tên các bộ phận trên cơ thể người, từ đầu đến cổ.
8 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các danh từ chỉ đơn vị dùng trong mua sắm, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 9 | Bài 3
22 Term
N2
2500 Từ vựng JLPT N2 | Chapter 11 | Bài 3
16 Term
N3
2000 Từ vựng JLPT N3 | Chapter 12 | Bài 3
14 Term
Tiếng Thái
Bài 94: Các từ và cụm từ thông dụng liên quan đến thủ tục nhập cảnh, khai báo hải quan, và mục đích chuyến đi.
22 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 48 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến di chuyển, chăm sóc, ghi âm, các tính từ miêu tả cảm xúc, và các danh từ chỉ địa điểm học tập, đối tượng và dụng cụ văn phòng, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến công việc, học tập, và cuộc sống hàng ngày.