Search Results
Courses matching your filters
86 Term
Từ vựng theo chủ đề
Danh sách các từ vựng liên quan đến hệ thống giáo dục và việc học tập.
60 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 41 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến cho và nhận, nâng hạ, trạng thái và cảm xúc, các danh từ chỉ người thân, đồ vật, hiện tượng tự nhiên, và các khái niệm, cùng với các từ dùng trong hội thoại và đọc hiểu, đặc biệt là liên quan đến các câu chuyện và truyền thuyết.
47 Term
Từ vựng Minna No Nihongo
Danh sách từ vựng cơ bản của Bài 26 trong giáo trình Minna No Nihongo, bao gồm các động từ liên quan đến quan sát, tìm kiếm, thời gian, hành động, và liên lạc, các tính từ miêu tả cảm xúc, các danh từ chỉ sự kiện, địa điểm, vật dụng, và các từ hỏi phổ quát, cùng các liên từ và danh từ riêng.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến nghề nghiệp, các loại hình công ty/tổ chức, và các khái niệm trong lĩnh vực việc làm và kinh doanh, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
17 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 12 | Bài 2
53 Term
Từ vựng theo chủ đề
Từ vựng liên quan đến âm nhạc, thể loại nhạc và hoạt động âm nhạc.
27 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các từ vựng liên quan đến các ngày lễ truyền thống lớn của Hàn Quốc như Seollal (Tết Nguyên đán) và Chuseok (Trung thu), bao gồm các món ăn, trò chơi dân gian và phong tục, kèm ví dụ minh họa.
25 Term
Tiếng Hàn
Danh sách các món ăn và nguyên liệu phổ biến, đặc biệt là ẩm thực Hàn Quốc, bao gồm tên tiếng Hàn, phiên âm, và nghĩa tiếng Việt, kèm ví dụ minh họa.
15 Term
N1
3000 Từ vựng JLPT N1 | Chapter 13 | Bài 1
15 Term
Tiếng Đức
Bài 17: Các từ và cụm từ tiếng Đức cơ bản để gọi tên các màu sắc khác nhau, giúp bạn mô tả mọi vật xung quanh.
Luyện nghe theo level
Phát âm
Bài tập
Chấm điểm writing